đành chịu
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấp nhận một tình huống bất lợi, không thể thay đổi: "đành chịu" diễn tả sự miễn cưỡng chấp nhận một điều gì đó xảy ra, dù không mong muốn, vì không còn cách nào khác.
- Thể hiện sự bất lực, không thể làm gì hơn: "đành chịu" cũng được dùng khi ai đó không tìm ra giải pháp cho một vấn đề và phải ngừng cố gắng.
Ví dụ sử dụng
Thể hiện sự chấp nhận bất lực:
- Trời mưa to quá, tôi đành chịu không đi chơi được. (Tôi miễn cưỡng chấp nhận việc không thể đi chơi vì mưa lớn.)
- Họ đã cố gắng thuyết phục nhưng cuối cùng vẫn đành chịu thua. (Họ chấp nhận thất bại sau khi không thuyết phục được.)
Thể hiện sự bất lực trong suy nghĩ:
- Bài toán này khó quá, tôi đành chịu không giải nổi. (Tôi không thể tìm ra cách giải và phải bỏ cuộc.)
- Anh ấy hỏi tôi nhiều câu, tôi đành chịu không trả lời được. (Tôi không biết trả lời thế nào và phải im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đành chịu thua": chấp nhận thất bại hoàn toàn, không còn hy vọng.
- Sau nhiều lần thử, họ đành chịu thua trước sự cứng đầu của con. (Họ chấp nhận không thể thay đổi được con mình.)
"đành chịu trận": chấp nhận chịu đựng một điều tồi tệ mà không phản kháng.
- Mưa đột ngột, tôi đành chịu trận ướt hết quần áo. (Tôi chấp nhận bị ướt vì không có ô.)
Biến thể và từ gần giống
Đành (động từ/phó từ): chấp nhận, miễn cưỡng.
- Đành vậy, tôi không còn lựa chọn khác. (Tôi chấp nhận tình huống hiện tại.)
Chịu (động từ): nhận lấy, chấp nhận, cam chịu.
- Cô ấy chịu nhiều thiệt thòi trong cuộc sống. (Cô ấy trải qua nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Cam chịu: chấp nhận một cách nhẫn nhục, không phản kháng.
- Miễn cưỡng chấp nhận: chấp nhận nhưng không vui vẻ.
- Bất lực: không có khả năng thay đổi tình hình.
Thành ngữ liên quan
- Đành chịu thua kém: chấp nhận rằng mình yếu hơn người khác.
- Trong cuộc thi, anh ấy đành chịu thua kém bạn bè. (Anh ấy chấp nhận mình không bằng người khác.)